cao bay xa chạy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (id.):
- Trốn chạy, lẩn tránh một cách nhanh chóng và xa: "cao bay xa chạy" là một thành ngữ dùng để miêu tả hành động vội vã bỏ chạy, lẩn tránh khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó, thường là để trốn tránh trách nhiệm, sự trừng phạt hoặc một điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe tin cảnh sát đến, bọn lừa đảo đã cao bay xa chạy hết. (Nghe tin cảnh sát đến, bọn lừa đảo đã trốn chạy hết.)
- Hắn hứa sẽ trả nợ, nhưng rồi lại cao bay xa chạy, không một lời từ biệt. (Hắn hứa sẽ trả nợ, nhưng rồi lại bỏ trốn, không một lời từ biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng với sắc thái chê trách, mỉa mai về hành vi hèn nhát, thiếu trách nhiệm của một người nào đó.
- Làm hỏng việc rồi thì cao bay xa chạy, đúng là đồ vô trách nhiệm. (Làm hỏng việc rồi thì bỏ chạy, đúng là đồ vô trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cao chạy xa bay (id.): Đây là biến thể phổ biến hơn của thành ngữ "cao bay xa chạy", cùng mang một nghĩa tương tự.
- Kẻ phạm tội đã cao chạy xa bay trước khi bị bắt. (Kẻ phạm tội đã bỏ trốn trước khi bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Bỏ chạy: Rời đi một cách vội vàng.
- Tẩu thoát: Trốn thoát (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tội phạm).
- Chạy trốn: Trốn chạy khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
- Chạy dài chạy dai: Trốn tránh lâu dài, liên tục.
- Nó nợ tiền thiên hạ nên phải chạy dài chạy dai, không dám về nhà. (Nó nợ tiền thiên hạ nên phải trốn tránh liên tục, không dám về nhà.)
- Chạy như ma đuổi: Chạy rất nhanh vì quá sợ hãi.
- Nghe tiếng nổ, nó chạy như ma đuổi. (Nghe tiếng nổ, nó chạy rất nhanh vì quá sợ hãi.)
- (id.). x. cao chạy xa bay.